ai-224Đọc toàn bộ đề miễn phí

Tuần tự hóa và khôi phục từ điển (Vocabulary Serialization & Deserialization)

Để sử dụng mô hình trong thực tế hoặc triển khai inference server, từ điển của tokenizer bắt buộc phải được lưu trữ và tải lại một cách an toàn và nhất quán.

AITrung bình30 phút

Tiến độ của tôi ở bài này

Điểm được lưu vào tài khoản sau khi chấm bài.

Đang tải điểm của bạn…

Kiến thức và chủ đề

jsonserializationvocabularyintegrity-audit

Kiến thức tiên quyết: character-level-tokenizer-vocab.

Nội dung đề bài

Mô tả bài toán

Để sử dụng mô hình trong thực tế hoặc triển khai inference server, từ điển của tokenizer bắt buộc phải được lưu trữ và tải lại một cách an toàn và nhất quán.

Hãy viết 2 hàm:

  • serialize_vocab(vocab: dict[str, int], special_tokens: dict[str, int], model_type: str = "bpe") -> str:
  • Kiểm tra tính hợp lệ:
  • Không được có ID trùng lặp giữa các từ trong vocab và special_tokens.
  • ID phải là các số nguyên không âm.
  • Nếu không hợp lệ, raise ValueError.
  • Trả về chuỗi định dạng JSON chuẩn (indent=2) có cấu trúc:
     {
       "model_type": "bpe",
       "vocab_size": 100,
       "special_tokens": { ... },
       "vocab": { ... }
     }
  • deserialize_vocab(json_str: str) -> tuple[dict[str, int], dict[str, int], str]:
  • Đọc và xác minh chuỗi JSON:
  • Phải có đủ 4 khóa: "model_type", "vocab_size", "special_tokens", "vocab".
  • vocab_size phải khớp với tổng số token duy nhất (len(set(vocab.values()) | set(special_tokens.values()))).
  • Nếu chuỗi JSON sai cú pháp hoặc vi phạm cấu trúc trên, raise ValueError.
  • Trả về tuple (vocab, special_tokens, model_type).

Input

  • Hàm serialize_vocab(vocab, special_tokens, model_type): Các tham số đầu vào chứa dữ liệu Tensor/mảng NumPy hoặc giá trị siêu tham số tương ứng.
  • Hàm deserialize_vocab(json_str): Các tham số đầu vào chứa dữ liệu Tensor/mảng NumPy hoặc giá trị siêu tham số tương ứng.

Output

  • Hàm serialize_vocab: Trả về kết quả kiểu str theo đúng đặc tả kỹ thuật và kích thước quy định.
  • Hàm deserialize_vocab: Trả về kết quả kiểu tuple[dict[str, int], dict[str, int], str] theo đúng đặc tả kỹ thuật và kích thước quy định.

Ràng buộc

  • Thời gian chạy tối đa: 6000ms.
  • Giới hạn bộ nhớ: 512MB.
  • Dữ liệu đầu vào hợp lệ theo đúng kiểu dữ liệu và miền giá trị được mô tả.

Ví dụ 1

Input

vocab = {'apple': 2, 'banana': 3}
specials = {'<pad>': 0, '<unk>': 1}
json_str = serialize_vocab(vocab, specials, model_type='bpe')
loaded_vocab, loaded_specials, m_type = deserialize_vocab(json_str)

Output

({
  'apple': 2,
  'banana': 3
}, {
  '<pad>': 0,
  '<unk>': 1
}, 'bpe')

Giải thích

Hàm/lớp được gọi với các tham số mẫu trên và trả về kết quả số học / kích thước tensor tương ứng theo đúng thiết kế.

Ví dụ 2

Input

vocab = {'cat': 1}
specials = {'<unk>': 1}

Output

{
  '<unk>': 1
}

Giải thích

Hàm/lớp được gọi với các tham số mẫu trên và trả về kết quả số học / kích thước tensor tương ứng theo đúng thiết kế.

3 cấp độ gợi ýMở dần khi bạn thật sự cần hỗ trợ.
Phân tích lời giảiGiải thích hướng tư duy và thuật toán.
Code tham khảoDùng để đối chiếu sau khi tự làm.

Gợi ý và lời giải chỉ mở sau khi bạn bấm Nộp bài. Giáo viên và quản trị viên mở được ngay.